| 1 |
Trường TH Cẩm Giang |
77 |
| 2 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC THẠCH LỖI |
60 |
| 3 |
TH Cẩm Hoàng |
51 |
| 4 |
Trường Tiểu học Định Sơn |
58 |
| 5 |
Trường Tiểu học Thất Hùng - Phường Bắc An Phụ - Thành phố Hải Phòng |
2 |
| 6 |
Tiểu học Thái Phiên |
525 |
| 7 |
Tiểu học Trần Quốc Toản |
598 |
| 8 |
Tiểu học Trần Hưng Đạo |
537 |
| 9 |
Trường Tiểu học Trưng Vương |
402 |
| 10 |
Trường Tiểu học Dư Hàng Kênh |
281 |
| 11 |
TH&THCS Hữu Nghị Quốc tế |
37 |
| 12 |
Tiểu Học Hải Sơn |
299 |
| 13 |
Tiểu học Vạn Hương |
15 |
| 14 |
Tiểu học Vạn Sơn |
360 |
| 15 |
Tiểu học Hợp Đức |
430 |
| 16 |
TIỂU HỌC TÂN THÀNH |
6 |
| 17 |
Tiểu học An Sơn |
947 |
| 18 |
Tiểu học Cao Nhân |
125 |
| 19 |
Tiểu học Dương Quan |
61 |
| 20 |
Tiểu học Đông Sơn |
228 |
| 21 |
Trường Tiểu học Hòa Bình |
39 |
| 22 |
Tiểu học Hòa Binh 2 |
0 |
| 23 |
Trường Tiểu học Hoa Động |
167 |
| 24 |
Tiểu học Kênh Giang |
200 |
| 25 |
Tiểu học Kỳ Sơn |
84 |
| 26 |
Tiểu học Kiền Bái |
96 |
| 27 |
Tiểu học Lâm Động |
119 |
| 28 |
Tiểu học Lưu Kỳ |
6 |
| 29 |
Trường Tiểu học Ngũ Lão |
309 |
| 30 |
Trường Tiểu học Núi Đèo |
42 |
| 31 |
Tiểu học Phả Lễ |
71 |
| 32 |
Tiểu học Phục Lễ |
119 |
| 33 |
Trường Tiểu học Thiên Hương |
203 |
| 34 |
Trường Tiểu học Thủy Đường |
309 |
| 35 |
Trường Tiểu học Thủy Sơn |
158 |
| 36 |
Tiểu học Thủy Triều |
120 |
| 37 |
Tiểu học Trung Hà |
116 |
| 38 |
Tiểu học Hoàng Động |
65 |
| 39 |
Tiểu học An Đồng |
426 |
| 40 |
Tiểu học Bắc Sơn |
269 |
| 41 |
Tiểu học Lê Thiện |
247 |
| 42 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC AN HÒA |
102 |
| 43 |
Tiểu học Nguyễn Đốc Tín |
749 |
| 44 |
Tiểu học Chiến Thắng |
78 |
| 45 |
Trường TH Mỹ Đức II , xã An Khánh,TP. Hải Phòng |
1837 |
| 46 |
Tiểu học Đại Đồng |
66 |
| 47 |
Tiểu học Đại Hà |
185 |
| 48 |
Tiểu học Ngũ Đoan |
45 |
| 49 |
Trường Tiểu học Ngũ Phúc |
333 |
| 50 |
Tiểu học Tân Phong |
92 |
| 51 |
Tiểu học Tân Trào |
115 |
| 52 |
Tiểu học Thanh Sơn |
6 |
| 53 |
Tiểu học Thụy Hương |
48 |
| 54 |
Tiểu học Tú Sơn |
75 |
| 55 |
Tiểu học Minh Tân |
36 |
| 56 |
Trường Tiểu học Bắc Hưng |
869 |
| 57 |
Tiểu học Đại Thắng |
298 |
| 58 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐOÀN LẬP |
1785 |
| 59 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC KIẾN THIẾT |
631 |
| 60 |
Tiểu học Liên Phong |
33 |
| 61 |
Tiểu học Nam Hưng |
493 |
| 62 |
Tiểu học Tiên Hưng |
33 |
| 63 |
Trường Tiểu học Tiên Thắng |
55 |
| 64 |
Trường Tiểu học Tiên Tiến xã Quyết Tiến |
13 |
| 65 |
Tiểu học Quang Trung |
0 |
| 66 |
TH Cộng Hiền |
2596 |
| 67 |
Trường Tiểu học Lý Học |
240 |
| 68 |
Trường Tiểu học Nhân Hòa |
1676 |
| 69 |
TH Tân Hưng |
97 |
| 70 |
TH Thanh Lương |
851 |
| 71 |
TH Vĩnh Tiến - Cổ Am |
244 |
| 72 |
TH&THCS Hưng Nhân |
165 |
| 73 |
Trường Tiểu học Chu Văn An |
97 |
| 74 |
Trường Tiểu học Gia Tân |
219 |
| 75 |
Trường TH Gia Lộc IV |
91 |
| 76 |
Trường Tiểu học Gia Khánh |
109 |
| 77 |
TH Gia Lộc II |
274 |
| 78 |
Trường Tiểu học Thị trấn Gia Lộc |
46 |
| 79 |
TH Tân Tiến |
3 |
| 80 |
Trường Tiểu học Tân Dương |
370 |
| 81 |
Trường Tiểu học An Lư |
121 |
| 82 |
Tiểu học Lập Lễ |
253 |
| 83 |
Tiểu học Tam Hưng |
42 |
| 84 |
Tiểu học Gia Đức |
207 |
| 85 |
Tiểu học Gia Minh |
272 |
| 86 |
Trường Tiểu học Minh Đức |
359 |
| 87 |
Trường Tiểu học Minh Tân |
116 |
| 88 |
Trường Tiểu học Liên Khê |
52 |
| 89 |
TIỂU HỌC LƯU KIẾM |
88 |
| 90 |
Tiểu học Chính Mỹ |
281 |
| 91 |
Trường Tiểu học Hợp Thành |
89 |
| 92 |
Tiểu học Mỹ Đồng |
166 |
| 93 |
Tiểu học Quảng Thanh |
305 |
| 94 |
Tiểu học Hùng Vương |
1042 |
| 95 |
Trường Tiểu học Bạch Đằng |
1260 |
| 96 |
Tiểu học Nguyễn Trãi |
474 |
| 97 |
Trường Tiểu học Ngô Gia Tự |
1315 |
| 98 |
Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
492 |
| 99 |
Tiểu học Nguyễn Tri Phương |
1048 |
| 100 |
Tiểu học Đinh Tiên Hoàng |
1274 |
| 101 |
Tiểu học Nguyễn Huệ, quận Hồng Bàng |
1131 |
| 102 |
Tiểu học Quán Toan |
1093 |
| 103 |
Trường Tiểu học An Hồng |
1717 |
| 104 |
TIỂU HỌC AN HƯNG |
324 |
| 105 |
Trường Tiểu học Đại Bản I |
738 |
| 106 |
Trường Tiểu học Đại Bản II |
1441 |
| 107 |
Trường Tiểu học Nguyễn Thượng Hiền, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
784 |
| 108 |
Trường Tiểu học Nguyễn Du |
469 |
| 109 |
Tiểu học Quang Trung |
758 |
| 110 |
Tiểu học Chu Văn An |
1266 |
| 111 |
Trường Tiểu học Đằng Giang |
511 |
| 112 |
Tiểu học Nguyễn Khuyến |
841 |
| 113 |
Trường Tiểu học Kim Đồng |
711 |
| 114 |
Tiểu học Lê Hồng Phong |
1248 |
| 115 |
Tiểu học Nguyễn Trãi |
785 |
| 116 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC DƯ HÀNG |
451 |
| 117 |
TH Lê Văn Tám |
532 |
| 118 |
TH Nguyễn Thị Minh Khai |
725 |
| 119 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN CÔNG TRỨ |
260 |
| 120 |
Tiểu học Nguyễn Văn Tố |
281 |
| 121 |
Trường Tiểu học Tân Trào |
440 |
| 122 |
Trường Tiểu học Nguyễn Đức Cảnh |
661 |
| 123 |
Trường Tiểu học Võ Thị Sáu |
809 |
| 124 |
TH Vĩnh Niệm |
572 |
| 125 |
Tiểu học Đằng Hải |
1213 |
| 126 |
Trường Tiểu học Cát Bi |
1355 |
| 127 |
Tiểu học Đằng Lâm |
930 |
| 128 |
Tiểu học Thành Tô |
1658 |
| 129 |
Tiểu học Nam Hải |
688 |
| 130 |
Tiểu học Đông Hải 1 |
966 |
| 131 |
TH & THCS Đông Hải 2 |
1605 |
| 132 |
Trường Tiểu học Đồng Hoà |
1551 |
| 133 |
Trường Tiểu học Quang Trung |
702 |
| 134 |
Tiểu học Quán Trữ |
6067 |
| 135 |
Tiểu học Trần Thành Ngọ |
3997 |
| 136 |
Trường Tiểu học Nguyễn Du |
2483 |
| 137 |
Tiểu học Thực Hành |
593 |
| 138 |
Tiểu học Kim Đồng - Phường Phù Liễn - TP. Hải Phòng |
1374 |
| 139 |
Tiểu học Lê Hồng Phong |
4163 |
| 140 |
Tiểu học Lý Tự Trọng- phường Phù Liễn |
1151 |
| 141 |
Trường Tiểu học Nam Hà |
2109 |
| 142 |
Tiểu học Ngọc Sơn - Phường Phù Liễn - Thành phố Hải Phòng |
7267 |
| 143 |
Tiểu học Trần Quốc Toản |
800 |
| 144 |
Tiểu học Bàng La |
601 |
| 145 |
Tiểu học Minh Đức |
277 |
| 146 |
Tiểu học Ngọc Xuyên |
783 |
| 147 |
TIỂU HỌC ANH DŨNG |
2381 |
| 148 |
Trường Tiểu học Hưng Đạo |
2102 |
| 149 |
Trường TH Đa Phúc |
3338 |
| 150 |
TIỂU HỌC HẢI THÀNH |
2657 |
| 151 |
TIỂU HỌC HÒA NGHĨA |
3555 |
| 152 |
Tiểu học An Dương |
1054 |
| 153 |
Trường Tiểu học Đặng Cương |
625 |
| 154 |
Tiểu học Lê Lợi |
193 |
| 155 |
Tiểu học Nam Sơn |
1042 |
| 156 |
Tiểu học Tân Tiến |
96 |
| 157 |
Tiểu học Quốc Tuấn |
229 |
| 158 |
Trường Tiểu học An Hải |
1508 |
| 159 |
Tiểu học Hồng Thái |
403 |
| 160 |
Tiểu học Hồng Phong |
991 |
| 161 |
Tiểu học An Khánh |
1877 |
| 162 |
Trường Tiểu học Tân Viên - An Khánh - Hải Phòng |
5446 |
| 163 |
Trường Tiểu học Trần Tất Văn |
909 |
| 164 |
Tiểu học Quốc Tuấn |
3460 |
| 165 |
Tiểu học Quang Trung |
3594 |
| 166 |
Tiểu học Bát Trang |
4530 |
| 167 |
Tiểu học Trường Thọ |
8477 |
| 168 |
Tiểu học Thị Trấn An Lão |
5053 |
| 169 |
Tiểu học An Thắng |
6044 |
| 170 |
Trường Tiểu học An Tiến |
3048 |
| 171 |
Trường Tiểu học Tân Dân |
3073 |
| 172 |
Tiểu học Trường Sơn |
2768 |
| 173 |
Trường Tiểu học Hữu Bằng |
270 |
| 174 |
Tiểu học Thuận Thiên |
355 |
| 175 |
Trường Tiểu học Thị Trấn Núi Đối |
386 |
| 176 |
Trường Tiểu học Đông Phương |
117 |
| 177 |
Trường Tiểu học Đoàn Xá |
125 |
| 178 |
Tiểu học Đại Hợp |
79 |
| 179 |
Tiểu học Kiến Quốc |
284 |
| 180 |
Tiểu Học - Thcs Du Lễ |
17 |
| 181 |
Trường Tiểu học Tiên Cường |
168 |
| 182 |
Trường Tiểu học Tự Cường |
127 |
| 183 |
Tiểu học Khởi Nghĩa |
759 |
| 184 |
Trường Tiểu học Quyết Tiến |
517 |
| 185 |
Trường Tiểu học Tiên Lãng |
727 |
| 186 |
Tiểu học Tiên Thanh |
865 |
| 187 |
Trường Tiểu học Minh Đức |
482 |
| 188 |
Tiểu học Bạch Đằng |
410 |
| 189 |
Trường Tiểu học Cấp Tiến |
1304 |
| 190 |
Tiểu học Quang Phục |
610 |
| 191 |
Trường Tiểu học Tiên Minh |
1039 |
| 192 |
Trường Tiểu học Toàn Thắng- Tiên Thắng |
1075 |
| 193 |
Tiểu học Đông Hưng |
351 |
| 194 |
Trường Tiểu học Tây Hưng |
339 |
| 195 |
Tiểu học Hùng Thắng |
1458 |
| 196 |
Tiểu học Vinh Quang |
1172 |
| 197 |
TH Tam Đa |
225 |
| 198 |
Trường Tiểu học Tân Liên |
330 |
| 199 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC VĨNH BẢO |
485 |
| 200 |
Tiểu học Vinh Quang |
1960 |
| 201 |
TH Hòa Bình |
1920 |
| 202 |
TH Trấn Dương |
1437 |
| 203 |
Trường TH Cao Minh |
1268 |
| 204 |
TH Liên Am - Lý Học |
505 |
| 205 |
Trường TH Tam Cường |
340 |
| 206 |
Trường Tiểu học Vĩnh Hải |
417 |
| 207 |
Trường TH Vĩnh Phong-Tiền Phong |
5064 |
| 208 |
TH An Hòa |
153 |
| 209 |
TH Hiệp Hòa |
5180 |
| 210 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÙNG TIẾN |
592 |
| 211 |
Trường TH Vĩnh Long |
1236 |
| 212 |
TH Trung Lập |
336 |
| 213 |
Trường TH Việt Tiến |
623 |
| 214 |
TH Dũng Tiến |
312 |
| 215 |
Tiểu học Giang Biên |
7471 |
| 216 |
Th Vĩnh An |
5106 |
| 217 |
Trường Tiểu học Lại Xuân |
357 |
| 218 |
Tiểu học Phù Ninh |
19 |
| 219 |
Tiểu học Nguyễn Văn Trỗi |
2450 |
| 220 |
Trường Tiểu học Ngọc Châu |
257 |
| 221 |
Trường Tiểu học Nhị Châu |
20 |
| 222 |
Trường Tiểu học Phú Lương |
51 |
| 223 |
TH Trần Quốc Toản |
|
| 224 |
TH Tô Hiệu |
|
| 225 |
TH Amanaki |
|
| 226 |
TH Thanh Bình |
93 |
| 227 |
TH Lý Tự Trọng |
82 |
| 228 |
Trường TH Võ Thị Sáu |
22 |
| 229 |
Trường TH Đặng Quốc Chinh |
28 |
| 230 |
TH Nguyễn Lương Bằng - Phường Lê Thanh Nghị |
23 |
| 231 |
Trường Tiểu học Bình Minh |
412 |
| 232 |
Trường Tiểu học Tân Bình |
72 |
| 233 |
Trường Tiểu học Chu Văn An |
4 |
| 234 |
Trường Tiểu học Việt Hòa |
210 |
| 235 |
TH Cao An |
113 |
| 236 |
TH Lai Cách |
182 |
| 237 |
|
18 |
| 238 |
TH Cẩm Thượng |
20 |
| 239 |
TRƯỜNG TH BÌNH HÀN - TP HẢI PHÒNG |
112 |
| 240 |
Trường Tiểu học Đinh Văn Tả |
133 |
| 241 |
TH An Thượng |
|
| 242 |
TH Newton |
|
| 243 |
Trường TH Nam Đồng - Phường Nam Đồng - TP Hải Phòng |
35 |
| 244 |
Tiểu học Tiền Tiến |
233 |
| 245 |
Trường TH Hải Tân |
61 |
| 246 |
Trường Mầm non và Tiểu học Sao Mai |
|
| 247 |
Trường Tiểu học Tân Hưng |
57 |
| 248 |
TH Ngọc Sơn |
189 |
| 249 |
TH Gia Xuyên |
74 |
| 250 |
TH Liên Hồng |
1 |
| 251 |
Tiểu học Thạch Khôi |
25 |
| 252 |
Trường Tiểu học Tứ Minh |
500 |
| 253 |
Trường Tiểu học Cẩm Đoài |
104 |
| 254 |
Trường Tiểu học Ái Quốc |
180 |
| 255 |
Trường TH Quyết Thắng |
217 |
| 256 |
TH Văn An |
72 |
| 257 |
Trường TH Chí Minh |
50 |
| 258 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC SAO ĐỎ |
50 |
| 259 |
TH Chu Văn An |
47 |
| 260 |
TH Phả Lại |
15 |
| 261 |
TH Cổ Thành |
4 |
| 262 |
Trường TH Cộng Hòa |
249 |
| 263 |
Trường Tiểu học Lê Lợi |
28 |
| 264 |
TH Hưng Đạo |
83 |
| 265 |
TH Bắc An |
|
| 266 |
TH Bến Tắm |
4 |
| 267 |
TH Văn Đức |
22 |
| 268 |
TH Hoàng Tiến |
52 |
| 269 |
Tiểu học Tân Dân- Phường Lê Đại Hành- Thành phố Hải Phòng |
31 |
| 270 |
TH Đồng Lạc |
10 |
| 271 |
TH An Lạc |
20 |
| 272 |
TH Long Xuyên |
40 |
| 273 |
TH Hiệp An |
110 |
| 274 |
TIỂU HỌC AN LƯU |
37 |
| 275 |
TH Thái Thịnh |
27 |
| 276 |
Trường TH Hiến Thành |
48 |
| 277 |
TH Minh Hòa |
47 |
| 278 |
Trường Tiểu học Hiệp Hòa |
100 |
| 279 |
Trường Tiểu học Thượng Quận |
45 |
| 280 |
Trường tiểu học An Phụ |
24 |
| 281 |
TH Thất Hùng |
|
| 282 |
Trường Tiểu học Bạch Đằng |
26 |
| 283 |
Trường Tiểu học Lê Ninh |
16 |
| 284 |
TH Hiệp Sơn |
20 |
| 285 |
Trường Tiểu học An Sinh |
|
| 286 |
Trường tiểu học Phạm Thái |
37 |
| 287 |
Trường Tiểu học Minh Tân - Nhị Chiểu |
74 |
| 288 |
Trường Tiểu học Tử Lạc - Phường Nhị Chiểu - TP Hải Phòng |
110 |
| 289 |
Trường Tiểu học Phú Thứ |
8 |
| 290 |
TH Tân Dân |
47 |
| 291 |
Tiểu học Duy Tân |
42 |
| 292 |
Trường tiểu học Hoành Sơn |
31 |
| 293 |
TH Lạc Long |
78 |
| 294 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC THĂNG LONG - XÃ NAM AN PHỤ -TP HẢI PHÒNG |
50 |
| 295 |
TH Quang Thành |
47 |
| 296 |
Trường TH Nam Hồng |
199 |
| 297 |
TH Nam Sách |
270 |
| 298 |
Trường tiểu học Phùng Văn Trinh |
313 |
| 299 |
Tiểu học Thái Tân |
19 |
| 300 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC AN SƠN |
176 |
| 301 |
Trường Tiểu học Mạc Thị Bưởi |
195 |
| 302 |
Trường Tiểu học Nam Hưng |
76 |
| 303 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC HỢP TIẾN |
25 |
| 304 |
TH Quốc Tuấn |
194 |
| 305 |
Trường Tiểu học Nam Trung |
76 |
| 306 |
Trường TH Hiệp Cát |
26 |
| 307 |
TH An Lâm |
52 |
| 308 |
TH Cộng Hòa |
173 |
| 309 |
TH An Bình |
206 |
| 310 |
TH Thanh Hà |
44 |
| 311 |
TH Thanh Xá |
11 |
| 312 |
TH Thanh Thuỷ |
48 |
| 313 |
TH Thanh Sơn |
117 |
| 314 |
TH Thanh Khê |
|
| 315 |
TH Tân An |
|
| 316 |
Trường Tiểu học Thanh Hải |
88 |
| 317 |
TH An Phượng |
10 |
| 318 |
TH Việt Hồng |
15 |
| 319 |
TH Hồng Lạc |
211 |
| 320 |
Tiểu học Tân Việt |
93 |
| 321 |
Trường Tiểu học Cẩm Chế |
54 |
| 322 |
Tiểu học Liên Mạc |
62 |
| 323 |
Trường Tiểu Học Thanh An |
55 |
| 324 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC HÀ NAM 2 - XÃ HÀ NAM - THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG |
86 |
| 325 |
Trường Tiểu học Thanh Xuân |
17 |
| 326 |
Trường Tiểu học Thanh Quang |
185 |
| 327 |
Trường Tiểu học Thanh Cường |
14 |
| 328 |
TH Thanh Hồng |
54 |
| 329 |
TH Vĩnh Lập |
75 |
| 330 |
Trường tiểu học Cẩm Vũ |
19 |
| 331 |
TH Cẩm Văn |
20 |
| 332 |
Tiểu Học Đức Chính |
64 |
| 333 |
Trường TH Cẩm Đông |
99 |
| 334 |
TH Tân Trường 1 |
1 |
| 335 |
TH Cẩm Phúc |
139 |
| 336 |
Trường TH Cẩm Điền |
96 |
| 337 |
TH Tân Trường 2 |
114 |
| 338 |
Trường Tiểu học Cẩm Hưng |
28 |
| 339 |
TH Ngọc Liên |
82 |
| 340 |
TH Lương Điền |
67 |
| 341 |
TH Kẻ Sặt |
32 |
| 342 |
TH Vĩnh Hưng |
22 |
| 343 |
Trường tiểu học Vĩnh Hồng |
9 |
| 344 |
TH Hùng Thắng |
11 |
| 345 |
Trường Tiểu học Hồng Khê |
90 |
| 346 |
TH Cổ Bì |
19 |
| 347 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC TÂN VIỆT |
40 |
| 348 |
TH Long Xuyên - xã Bình Giang - TP Hải Phòng |
21 |
| 349 |
Trường TH Tân Hồng |
34 |
| 350 |
TH Thúc Kháng |
36 |
| 351 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC THÁI MINH |
10 |
| 352 |
TH Thái Dương |
33 |
| 353 |
TH Bình Xuyên |
31 |
| 354 |
TH Gia Hòa |
106 |
| 355 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ LỢI |
196 |
| 356 |
TH Trùng Khánh |
68 |
| 357 |
Trường Tiểu học Thống Nhất |
175 |
| 358 |
Trường Tiểu học Yết Kiêu |
178 |
| 359 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐOÀN THƯỢNG |
134 |
| 360 |
Trường Tiểu học Hoàng Diệu |
95 |
| 361 |
Trường Tiểu học Hồng Hưng |
8 |
| 362 |
Trường Tiểu học Toàn Thắng- Gia Phúc |
96 |
| 363 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC THỐNG KÊNH |
37 |
| 364 |
Trường TH Đồng Quang |
178 |
| 365 |
TIỂU HỌC ĐỨC XƯƠNG |
243 |
| 366 |
Tiểu học Nhật Tân |
177 |
| 367 |
Trường Tiểu học Phạm Trấn |
311 |
| 368 |
Trường Tiểu học Quang Minh |
245 |
| 369 |
Trường TH Minh Đức - Xã Tứ Kỳ - Thành phố Hải Phòng |
40 |
| 370 |
TH Quang Khải |
11 |
| 371 |
TH Quang Phục |
70 |
| 372 |
TH Tứ Kỳ |
156 |
| 373 |
TH Dân Chủ |
|
| 374 |
TH Đại Hợp |
45 |
| 375 |
Tiểu học Ngọc Kỳ |
45 |
| 376 |
TH Quảng Nghiệp |
6 |
| 377 |
TH Tân Kỳ |
44 |
| 378 |
TH Tái Sơn |
73 |
| 379 |
Trường TH Bình Lãng |
41 |
| 380 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI ĐỒNG |
67 |
| 381 |
Trường TH Hưng Đạo |
89 |
| 382 |
Tiểu học Kỳ Sơn |
45 |
| 383 |
Trường Tiểu học An Thanh |
68 |
| 384 |
TH Chí Minh I |
253 |
| 385 |
Trường TH Chí Minh II |
100 |
| 386 |
Trường Tiểu học Văn Tố |
132 |
| 387 |
TH Cộng Lạc |
4 |
| 388 |
TH Phượng Kỳ |
32 |
| 389 |
TH Quang Trung |
7 |
| 390 |
TH Tiên Động |
1 |
| 391 |
TH Hà Kỳ |
79 |
| 392 |
Trường TH Hà Thanh |
54 |
| 393 |
Trường Tiểu học Nguyên Giáp |
7 |
| 394 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC NINH GIANG |
47 |
| 395 |
Tiểu học Hiệp Lực |
55 |
| 396 |
TH Đồng Tâm |
35 |
| 397 |
Trường Tiểu học Vĩnh Hòa |
51 |
| 398 |
Trường Tiểu học Hồng Dụ |
41 |
| 399 |
Tiểu học Ninh Thành |
33 |
| 400 |
Tiểu học Tân Hương |
278 |
| 401 |
Trường Tiểu học Ninh Hòa |
151 |
| 402 |
TH Nghĩa An |
180 |
| 403 |
TH Ứng Hoè |
134 |
| 404 |
TH Quyết Thắng |
68 |
| 405 |
Trường TH Đông Xuyên |
25 |
| 406 |
TH Ninh Hải |
13 |
| 407 |
Trường Tiểu học Hồng Phong |
44 |
| 408 |
TH Kiến Quốc |
80 |
| 409 |
TH Hồng Phúc |
21 |
| 410 |
TH Tân Phong |
122 |
| 411 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC AN ĐỨC |
111 |
| 412 |
TH Hồng Đức |
167 |
| 413 |
TH Vạn Phúc |
67 |
| 414 |
Trường Tiểu học Hưng Long |
58 |
| 415 |
TH Hưng Thái |
38 |
| 416 |
TH Văn Giang |
75 |
| 417 |
Trường TH Văn Hội |
23 |
| 418 |
Trường TH Tân Quang |
92 |
| 419 |
TH Tân Quang II |
27 |
| 420 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGŨ HÙNG |
76 |
| 421 |
TH Cao Thắng |
61 |
| 422 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC TỨ CƯỜNG |
80 |
| 423 |
TH Thanh Miện |
121 |
| 424 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC BẮC THANH MIỆN |
124 |
| 425 |
Trường Tiểu học Hồng Quang |
84 |
| 426 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC LAM SƠN |
109 |
| 427 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐOÀN KẾT |
48 |
| 428 |
Trường TH Tân Trào |
72 |
| 429 |
Trường Tiểu học Ngô Quyền |
34 |
| 430 |
Trường Tiểu học Nhân Quyền |
88 |
| 431 |
Tiểu học Đoàn Tùng |
39 |
| 432 |
Trường Tiểu học Thanh Tùng |
30 |
| 433 |
Trường Tiểu học Phạm Kha |
46 |
| 434 |
TRƯỜNG TIỂU HỌC HỒNG PHONG |
149 |
| 435 |
Trường Tiểu học Thanh Giang |
21 |
| 436 |
TH Chi Lăng Nam |
126 |
| 437 |
TH Chi Lăng Bắc |
66 |
| 438 |
TH Kim Xuyên |
330 |
| 439 |
TH Phúc Thành |
2889 |
| 440 |
Trường Tiểu học Kim Liên |
3434 |
| 441 |
TH Phú Thái |
940 |
| 442 |
TH Kim Anh |
808 |
| 443 |
Trường TH Lai Vu |
703 |
| 444 |
Trường Tiểu học Cộng Hòa |
701 |
| 445 |
TH Thượng Vũ |
4 |
| 446 |
TH Cổ Dũng |
5 |
| 447 |
TIỂU HỌC TUẤN VIỆT |
1787 |
| 448 |
Trường tiểu học Ngũ Phúc |
354 |
| 449 |
Trường Tiểu học Kim Đính |
1353 |
| 450 |
TH Kim Tân |
1088 |
| 451 |
Trường TH Bình Dân |
627 |
| 452 |
TH Liên Hòa |
88 |
| 453 |
Trường Tiểu học Đồng Cẩm |
323 |
| 454 |
Trường TH Đại Đức |
186 |
| 455 |
TH Tam Kỳ |
|